Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Schengen

Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Schengen từng bước từ A-Z

Việc hoàn thiện mẫu đơn xin visa Schengen là một trong những công việc quan trọng, quyết định bạn có thể xin visa Châu Âu được hay không. Do đó, bạn hãy chuẩn bị và lưu ý điền cẩn thận từng thông tin mình sẽ khai trong đơn. Để quá trình này diễn ra thuận lợi, bài viết dưới đây Nowtadi sẽ hướng dẫn điền tờ khai xin visa Schengen một cách đơn giản và chính xác nhất.

Đơn xin visa Schengen là gì?

mẫu đơn xin visa Schengen hiện nay

Tương tự như khi làm visa các nước, bạn đều phải điền tờ khai xin visa. Mẫu đơn xin visa Schengen là một trong những giấy tờ bắt buộc phải nộp nếu bạn muốn xin visa đến các quốc gia thuộc khối Schengen theo diện du lịch, thăm thân, công tác,…

Để đảm bảo an ninh và quản lý được việc xuất nhập cảnh của công dân các nước, Đại sứ quán cần nắm được những thông tin cơ bản về hoàn cảnh gia đình, việc làm và mục đích, thời gian ở Châu Âu của bạn. Do đó, việc điền vào đơn xin visa Schengen là một bước quan trọng, đòi hỏi hỏi bạn phải cẩn thận và hoàn thành chính xác tuyệt đối. Ở phần tiếp theo, Nowtadi sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn điền form visa Schengen chi tiết.

Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Schengen từng bước

Một tờ khai xin visa bao gồm 3 trang với 37 hạng mục cần điền. Đặc biệt, trong quá trình hoàn thiện mẫu đơn xin visa Schengen, bạn hãy thường xuyên đối chiếu với hộ chiếu để đảm bảo đã điền thông tin chính xác. Dưới đây là hướng dẫn điền đơn xin visa Schengen, bạn hãy đọc kỹ từng mục để đảm bảo không bỏ sót thông tin nào nhé!

hướng dẫn điền visa Schengen chi tiết
  1. Surname (Family Name): Họ của bạn khai theo thông tin trên hộ chiếu.
  2. Surname at birth: Họ của bạn theo thông tin trên giấy khai sinh trong trường hợp khác họ với mục 1. Ở nước ngoài có kiểu đổi họ theo họ chồng, do đó nếu họ của bạn không đổi họ thì vẫn điền giống trên.
  3. First name(s) given name(s): Tên của bạn khai giống tên trên hộ chiếu, ví dụ QUYNH.
  4. Date of Birth: Ngày sinh của bạn khai theo thứ tự ngày – tháng – năm sinh, ví dụ 23-04-1998
  5. Place of birth: Nơi sinh của bạn khai giống trên hộ chiếu, ví dụ HA NOI
  6. Country of Birth: Quốc gia bạn sinh ra, ví dụ VIET NAM
  7. Current Nationality: Quốc tịch hiện tại, ví dụ VIET NAM/ Nationality at birth: quốc tịch lúc bạn sinh ra nếu khác quốc tịch bây giờ
  8. Sex: Giới tính, nếu bạn là Nam đánh dấu (✔) vào Male, nếu bạn là Nữ đánh dấu (✔) vào Female
  9. Marital Status: Tại mục này bạn cần chọn mục phù hợp với tình trạng hôn nhân hợp pháp của mình
    • Single: Độc thân
    • Married: Đã kết hôn
    • Separated: Đã ly thân
    • Divorced: Đã ly dị
    • Widower: Góa phụ
    • Other: Tình trạng khác (nêu rõ). Trường hợp không đăng ký kết hôn nhưng vẫn sống chung, hãy điền “sống chung không hôn thú”
  10. In the case of minors: Trường hợp bạn đưa trẻ đi cùng thì mục này điền thông tin của người bảo lãnh. Nội dung điền lần lượt là Họ – Tên – Địa chỉ (nếu khác địa chỉ với bạn) và quốc tịch của cha mẹ/người giám hộ. Ví dụ Tran – Minh – Ha Noi – Viet Nam.
  11. National Identity Number: Số CMND/ CCCD của bạn.
  12. Travel Document Type: Loại hộ chiếu khi đi du lịch của bạn. Tại mục này, bạn cần chọn đúng loại hộ chiếu mình được cấp.
    • Ordinary Passport: Hộ chiếu phổ thông, thông thường mọi người sẽ chọn loại này.
  13. Number of travel document: Số hộ chiếu của bạn được ghi ở phần dưới quốc huy.
  14. Date of issue: Ngày hộ chiếu được cấp. Ở đây, bạn cần nêu rõ thời gian được cấp hộ chiếu ban đầu (lưu ý không phải ngày hộ chiếu được gia hạn).
  15. Valid until: Ngày hộ chiếu hết hiệu lực.
  16. Issue by: Bạn cần điền cơ quan cấp hộ chiếu và nơi cấp hộ chiếu. Thông thường sẽ điền là Immigration Management Department (cục quản lý xuất nhập cảnh).
  17. Applicant’s home address and email address: Thông tin về địa chỉ nhà và email của bạn. Bạn cần ghi chính xác số nhà, tên đường, quận/huyện, tỉnh thành khi điền địa chỉ nhà ở.
  18. Telephone number: Điện thoại liên hệ
  19. Residence in a country other than the country of current nationality: Hiện nay, bạn có thường trú ở một quốc gia khác với quốc tịch hiện tại của mình hay không?
    • No: Tích vào “No” nếu không
    • Yes: Tích vào “Yes” nếu có và điền thêm các thông tin được yêu cầu
  20. Current occupation: Nghề nghiệp hiện tại cùng chức vụ của bạn, ví dụ bạn điền Teacher nếu là giáo viên, bác sĩ bạn điền Doctor,… Trường hợp bạn không nghề nghiệp, hãy điền “không nghề nghiệp”
  21. Employer and employer’s address and telephone number: Tên và địa chỉ công ty, điện thoại của công ty. Nếu là học sinh, bạn cần điền tên và địa chỉ trường học của mình.
  22. Main purpose of the journey: Mục đích chính của chuyến đi, đánh dấu vào một trong các mục phía dưới, thông thường mục đích sẽ là đi du lịch.
    • Tourism: Du lịch Business: Đi làm việc và thực hiện các hoạt động thương mại, kinh doanh
    • Visiting family and friends: Thăm người thân và bạn bè
    • Cultural: Trao đổi văn hóa (tham gia các chương trình biểu diễn nghệ thuật như múa, hát, nhảy,…)
    • Sports: Vận động viên tham gia các cuộc thi thể thao
    • Official Visit: Chuyến thăm chính thức
    • Medical reasons: Đi vì mục đích y tế
    • Study: Học tập, du học
    • Transit: Quá cảnh
    • Airport transit: quá cảnh tại sân bay
    • Other: lý do khác, bạn nêu cụ thể, chi tiết bằng tiếng Anh
  23. Member state (s) of destination: Điền tên quốc gia (thuộc thành viên liên minh Châu Âu) nơi bạn sẽ đến thăm quan, bạn có thể điền nhiều quốc gia trong một hành trình.
  24. Member state of first entry: Đất nước đầu tiên bạn sẽ đến
    • Number of entries requested: Chọn số lần nhập cảnh bạn muốn
    • Single entry: 1 lần
    • Two entries: 2 lần
    • Multiple entries: nhiều lần
  25. Duration of the intended stay or transit: Số ngày bạn sẽ ở lại hoặc quá cảnh tại các quốc gia trong khối Schengen.
  26. Schengen visas issued during the past three years: Visa của bạn ở khối liên minh Châu Âu trong vòng 3 năm gần đây.
    • No: Nếu bạn không có chọn “No”
    • Yes: Nếu bạn đã từng sở hữu visa Schengen trong 3 năm gần đây chọn “Yes” và điền thời gian hiệu lực của visa đó vào phần “from… to…”
  27. Fingerprints collected previously for the purpose of applying for a Schengen visa: Dấu vân tay của bạn đã được thu thập trước đây để xin visa Schengen.
    • No: Nếu bạn chưa từng lấy vân tay vào khối Schengen thì chọn “No”.
    • Yes: Nếu bạn đã từng lấy vân tay và còn nhớ ngày thì điền thêm thời gian lấy vân tay và chọn mục “Yes”.
  28. Entry permit for the final country of destination, where applicable: Giấy phép nhập cảnh vào quốc gia cuối cùng bạn đến (nếu có) /Issued by: Cấp bởi……..Valid from: Có hiệu lực từ ngày……..until: Hết hiệu lực vào ngày
  29. Intended date of arrival in the Schengen area: Ngày bạn dự kiến đến Schengen
  30. Intended date of departure from the Schengen area: Dự kiến ngày bạn rời khỏi khu vực Schengen
  31. Surname and firstname of the inviting person (s) in the Member State (s): Họ và tên của người mời bạn thuộc khối Schengen, nếu không có thì điền tên khách sạn hoặc địa chỉ tạm trú ở các nước trong liên minh này.
    • Address and email address: Địa chỉ nơi ở và email của người mời hoặc khách sạn.
    • Telephone and telefax: Điện thoại và số fax của người mời hoặc khách sạn.
  32. Name and address of inviting company/organisation: Tên và địa chỉ của công ty/ tổ chức mời bạn đến.
    • Telephone and telefax of company/organisation: Số điện thoại và fax của công ty/ tổ chức đó.
    • Surname, first name, address, telephone, telefax, and email address of contact person in company/organisation: Họ, tên, địa chỉ, điện thoại, số fax, email của người liên hệ của công ty/tổ chức.
  33. Cost of travelling and living during the applicant’s stay is covered: Tại mục này bạn cần cung cấp thông tin về người chi trả phí cho chuyến đi.
    • By the applicant himself/herself: Đánh dấu (✔) vào ô này nếu tự bạn chi trả cho chuyến đi của mình. Sau đó, tích vào các ô hình thức thanh toán phù hợp với bạn.
      • Cash: Tiền mặt
      • Traveller’s Cheque: Séc đi du lịch
      • Credit card: Thẻ tín dụng
      • Prepaid accommodation: Xác nhận phòng khách sạn đã được thanh toán trước
      • Prepaid transport: Xác nhận đã thanh toán vé máy bay trước
      • Other: Nêu rõ hình thức thanh toán khác
    • By a sponsor (host, company, organisation), please specify: Đánh dấu (✔) vào ô này nếu bạn được công ty/ tổ chức hoặc có người bảo lãnh cho chuyến đi
      • Referred to in field 31 or 32: Nếu là người/tổ chức ở mục số 31 – 32 thì bạn viết tên vào chỗ ba chấm phía trước, đánh dấu (✔) vào ô này, tiếp theo chọn một trong các hình thức thanh toán phía dưới.
      • Other (please specify): Nếu người bảo lãnh khác với người mời bạn ở ô 31-32 thì bạn viết tên vào chỗ ba chấm ở phía trước, tích vào ô này sau đó lựa chọn một trong các hình thức thanh toán dưới đây
      • Cash: Tiền mặt
      • Accommodation provided: Chỗ ở được hỗ trợ
      • All expenses covered during the stay: Hỗ trợ tất cả chi phí cho chuyến đi
      • Prepaid transport: Chi phí đi lại đã được trả tiền trước
      • Other (please specify): Nếu có hình thức hỗ trợ, thanh toán khác bạn hãy nêu rõ
  34. Personal data of the family member who is an EU, EEA or CH citizen: Thông tin cá nhân của thành viên trong gia đình bạn nếu họ là công dân EU, EEA hoặc CH (nếu có)
    • Surname: Họ
    • First name: Tên
    • Date of birth: Ngày sinh
    • Nationality: Quốc tịch
    • Number of travel document or id card: Số hộ chiếu hoặc số CMND của người đó
  35. Family relationship with an EU, EEA or CH: Quan hệ của thành viên đó với bạn (nếu có)
    • Spouse: Vợ/chồng
    • Child: Con
    • Grandchild: Cháu
    • Dependent ascendant: Người đang phụ thuộc vào bạn (cha/mẹ/ông/bà)
  36. Place and date: Địa điểm, ngày tháng điền đơn
  37. Signature (for minors, signature of parental authority|legal guardian): Chữ ký của người xin visa, nếu trẻ dưới 18 tuổi thì thay bằng chữ ký cả bố mẹ hoặc người giám hộ.

=>>Xem thêm: Làm gì khi bị từ chối visa Schengen? Bạn đã biết hay chưa?

Một số lưu ý về cách điền form visa Schengen

lưu ý khi điền visa Schengen
  • Đầu tiên, bạn không được để trống bất kỳ thông tin nào, luôn phải điền đầy đủ, trung thực và chính xác các mục trên mẫu đơn xin visa Schengen. Đặc biệt, bạn cần phải nhớ rằng bất kỳ thông tin nào không đúng với thực tế dù là nhỏ nhất cũng có thể bị từ chối cấp visa.
  • Khi điền form visa Schengen bạn phải sử dụng toàn bộ tiếng Anh hoặc ngôn ngữ của nước sở tại. Do đó, bạn nên nhờ sự hỗ trợ từ các công ty dịch thuật hoặc công ty làm visa uy tín, kinh nghiệm để xử lý tất cả các loại giấy tờ khi điền đơn xin visa Schengen.
  • Khi chụp ảnh thẻ để dán vào đơn xin visa, bạn cũng cần tham khảo kỹ những yêu cầu về kích cỡ, phông nền và tiêu chuẩn ảnh thẻ của các nước trong khối Schengen.
  • Đơn xin visa Schengen hợp lệ phải có chữ ký của đương đơn.
  • Các địa chỉ ở khối Schengen phải ghi rõ: số nhà, tên đường, thành phố và mã bưu điện (Postal code).
  • Đơn xin visa ngắn hạn có số cerfa N 12160*01 (không sử dụng tờ khai cũ số cerfa N 13-0021).

Trên đây là hướng dẫn điền tờ khai xin visa Schengen mà Nowtadi muốn chia sẻ tới bạn. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi gì liên quan tới các điền tờ khai, hãy liên hệ với chúng tôi để nhận được sự hỗ trợ miễn phí từ các chuyên gia làm visa với kinh nghiệm dày dặn qua số 1900-998-878 nhé!

Đánh giá bài viết

Bài viết liên quan

Đóng góp ý kiến